Ung Thư Dạ Dày Di Căn (gan, Phổi, Xương, Hạch…)

Ung thư dạ dày di căn là giai đoạn chính khí đã suy kiệt, tà độc xâm nhập sâu vào tận xương tủy và các tạng phủ. Đây là tình trạng nguy hiểm nhất khi các khối u ác tính không còn nằm tại vị trí dạ dày mà bắt đầu lan rộng đến hệ thống hạch và các cơ quan nội tạng khác. Việc hiểu rõ cơ chế “biến hóa” của bệnh ở giai đoạn này sẽ giúp bà con có cách chăm sóc và nâng cao chất lượng sống hiệu quả nhất.
Ung thư dạ dày di căn dưới góc nhìn y học
Ung thư dạ dày khởi phát từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào tại vị trí trung tiêu. Theo Đông y, đây là hệ quả của việc tích tụ nhiệt độc, khí trệ và huyết ứ lâu ngày dẫn đến hình thành u khối. Ở giai đoạn đầu, bệnh diễn tiến âm thầm như “sóng ngầm”, nhưng khi đến giai đoạn cuối, các tế bào ác tính này bắt đầu di căn.
– Bác sĩ Tuyết Lan
Di căn thường xảy ra vào giai đoạn cuối, khi khối u xâm lấn sâu vào thành dạ dày, lan sang các mô xung quanh và theo hệ bạch huyết, mạch máu để “cắm rễ” tại các cơ quan xa. Ở giai đoạn này, mục tiêu chữa trị chính là xoa dịu triệu chứng và nâng đỡ thể trạng.

Những “điểm đến” phổ biến của tế bào ung thư dạ dày
Theo các nghiên cứu khoa học hiện đại kết hợp với quan sát lâm sàng y học cổ truyền, tế bào ung thư dạ dày thường có xu hướng di chuyển đến các vị trí sau:
1. Di căn sang hệ thống hạch bạch huyết
Hạch bạch huyết vốn là “chốt chặn” bảo vệ cơ thể, nhưng khi tế bào ung thư quá mạnh, chúng sẽ biến nơi đây thành bàn đạp để lây lan. Số lượng hạch bị xâm lấn tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Triệu chứng thường thấy bao gồm:
- Cảm giác hầu họng khó chịu, nuốt vướng, ho dai dẳng do hạch chèn ép đường khí.
- Xuất hiện các khối hạch cứng ở cổ, mang tai hoặc háng; khi sờ vào không đau nhưng không di động.
- Sốt cao kéo dài do cơ thể đang phản ứng với sự xâm nhập của tà độc vào hệ thống miễn dịch.
2. Di căn sang Gan (Tạng Can)
Do dạ dày (Vị) và Gan (Can) có mối quan hệ mật thiết về vị trí địa lý và chức năng tiêu hóa, nên có đến 48% trường hợp di căn tại đây. Tây y gọi đây là ung thư gan thứ phát.
- Biểu hiện: Vàng da, vàng mắt (do can mật thất điều), chướng bụng, đau tức vùng sườn phải, nước tiểu đậm màu.
- Điều trị: Kết hợp phẫu thuật cắt bỏ một phần can hoặc hóa trị để ức chế u. Trong Đông y, việc sơ can giải uất và thanh nhiệt lợi thấp lúc này rất quan trọng để giảm tình trạng vàng da và phù nề.

3. Di căn đến phúc mạc
Phúc mạc là lớp màng bảo vệ ổ bụng. Khoảng 32% bệnh nhân gặp tình trạng này, thường biểu hiện qua hiện tượng cổ trướng (bụng phình to do tích dịch). Các xét nghiệm dịch ổ bụng hoặc nội soi sẽ giúp bác sĩ xác định chính xác các hạt trắng đục hoặc tổn thương huyết thống tại đây.
4. Di căn sang Phổi (Tạng Phế)
Mặc dù nằm ở thượng tiêu, cách xa dạ dày ở trung tiêu, nhưng qua đường tuần hoàn, tế bào ung thư vẫn có thể xâm nhập phổi (chiếm khoảng 15%). Khi phế khí bị tổn thương, người bệnh sẽ mệt mỏi, khó thở, ho ra máu. Điều trị giai đoạn này chủ yếu dùng hóa xạ trị để duy trì sự thông suốt của đường thở.
5. Di căn xương (Xâm nhập vào cốt tủy)
Khi tà độc ngấm vào xương sườn, xương chậu hay xương sống, người bệnh sẽ phải chịu đựng những cơn đau nhức dữ dội. Theo Đông y, đây là lúc tạng Thận (chủ cốt tủy) đã bị tổn thương nghiêm trọng.
- Triệu chứng: Đau nhức xương khớp khiến vận động khó khăn, dễ gãy xương, sụt cân nhanh chóng.
- Giải pháp: Sử dụng thuốc chống hủy xương, giảm đau kết hợp với các thảo dược bổ thận, cường cốt để nâng đỡ khung xương.

– Bác sĩ Tuyết Lan
6. Các vị trí khác: Não và Buồng trứng
- Não: Gây suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất kiểm soát hành vi. Đây là tình trạng cực kỳ nguy hiểm vì não là cơ quan trung ương điều khiển mọi hoạt động.
- Buồng trứng (U Krukenberg): Thường gặp ở phụ nữ, gây đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt và đau vùng chậu.
Tiên lượng sống và lời khuyên của chuyên gia
Thực tế, tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư dạ dày di căn thường không cao. Thời gian sống trung bình có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm tùy thuộc vào:
- Vị trí và mức độ lan rộng của khối u.
- Khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật).
- Tinh thần và chế độ dinh dưỡng.
Dù y học hiện đại hay cổ truyền, việc phát hiện sớm luôn là “chìa khóa” vàng. Bà con không nên đợi đến khi đau đớn mới đi khám. Khi có các dấu hiệu như ăn không tiêu kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, hay đau vùng thượng vị, cần thực hiện tầm soát ung thư dạ dày ngay để ngăn chặn nguy cơ di căn từ sớm.
Hãy nhớ rằng, dù ở giai đoạn nào, việc duy trì một lối sống lành mạnh, kết hợp giữa tinh hoa Nam dược và y học hiện đại sẽ giúp cơ thể có thêm nội lực để đối diện với bệnh tật. Một tâm thế lạc quan sẽ giúp “khí huyết lưu thông”, từ đó hỗ trợ quá trình điều trị đạt kết quả tốt nhất.
– Bác sĩ Tuyết Lan
Có thể bạn quan tâm:
- Phác đồ điều trị ung thư dạ dày (Hướng dẫn Bộ Y tế)
- Ung thư dạ dày giai đoạn 3 – Triệu chứng và phương pháp điều trị
