Các Loại Thuốc Trị Viêm Da Tiếp Xúc (dạng Bôi Và Uống)

Các loại thuốc trị viêm da tiếp xúc hiện nay chủ yếu được bào chế dưới dạng thuốc uống hoặc thuốc bôi tại chỗ. Tùy theo mức độ tổn thương trên da và phạm vi ảnh hưởng mà bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc điều trị phù hợp.
Viêm da tiếp xúc là hiện tượng da bị kích ứng, viêm đỏ sau khi tiếp xúc với các yếu tố dị nguyên từ môi trường bên ngoài. Theo quan niệm của Y học cổ truyền, đây không chỉ là phản ứng bề mặt mà còn là sự kết hợp giữa yếu tố nội nhân và ngoại tà. Khi cơ thể có cơ địa nhạy cảm (huyết nhiệt), kết hợp với chính khí suy yếu, các tác nhân bên ngoài như phong, nhiệt, độc dễ dàng xâm nhập qua da, gây nên tình trạng uất kết dưới da mà thành bệnh.
Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Tuyết Lan
Cơ chế tác động của các loại thuốc trị viêm da tiếp xúc phổ biến
Bệnh viêm da tiếp xúc xảy ra khi hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ. Để xử lý tình trạng này, Y học hiện đại tập trung vào việc ức chế phản ứng viêm và tiêu diệt tác nhân gây nhiễm khuẩn, trong khi Đông y hướng tới việc lập lại sự cân bằng âm dương và bồi bổ chính khí.
Dưới đây là các nhóm thuốc thường được chỉ định:
1. Nhóm thuốc sát khuẩn và làm dịu da tại chỗ
Ở giai đoạn cấp tính, khi da có biểu hiện phù nề, chảy dịch hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn, việc sát khuẩn là ưu tiên hàng đầu. Nhóm này giúp ngăn chặn “ngoại tà” (vi khuẩn, độc tố) xâm nhập sâu hơn vào bên trong cơ thể.
- Thuốc tím (Kali pemanganat): Có tác dụng oxy hóa mạnh, giúp tiêu diệt vi khuẩn và làm khô các vết thương hở đang rỉ dịch.
- Dung dịch hồ nước: Thành phần chính là Kẽm Oxit giúp làm dịu da, giảm tình trạng xung huyết và bảo vệ vùng da tổn thương khỏi tác động bên ngoài.
- Dung dịch Jarish: Chứa Acid boric giúp kháng khuẩn nhẹ, làm sạch bề mặt da bị viêm.
- Oxy già: Sử dụng trong trường hợp vết thương có mủ hoặc nhiễm trùng nặng để giải phóng oxy nguyên tử, loại bỏ mô chết và vi khuẩn.
2. Thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin
Dưới góc nhìn Tây y, Cephalosporin là nhóm kháng sinh phổ rộng (bao gồm Cefazolin, Cephalexin, Cefuroxim…) giúp ức chế sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Thuốc thường được dùng theo đường uống cho các trường hợp viêm da diện rộng, có nguy cơ nhiễm trùng máu hoặc biến chứng sâu.
Dưới góc nhìn Đông y, việc sử dụng kháng sinh liều cao tương đương với một phép “thanh nhiệt giải độc” cực mạnh. Tuy nhiên, nếu dùng dài ngày có thể làm tổn thương Tỳ vị, gây mệt mỏi. Do đó, liệu trình thường chỉ kéo dài từ 7 – 10 ngày để giải quyết triệu chứng cấp bách.
3. Thuốc ức chế miễn dịch Tacrolimus
Tacrolimus là một bước tiến của y học hiện đại trong việc kiểm soát các phản ứng tự miễn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tế bào Lympho T – “đội quân” gây ra phản ứng viêm tại chỗ.

Khác với Corticoid, Tacrolimus không gây teo da nên thường được dùng cho các vùng da nhạy cảm như mặt, cổ. Đây là giải pháp tạm thời để “trấn áp” hỏa độc đang bùng phát mạnh mẽ trên bề mặt da.
Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Tuyết Lan
4. Thuốc bôi chứa Corticoid (Điển hình là Dipolac G)
Dipolac G là sự kết hợp của 3 thành phần: Betamethasone (chống viêm mạnh), Gentamicin (kháng sinh) và Clotrimazole (kháng nấm). Đây là loại “thuốc tổng lực” dành cho những trường hợp viêm da tiếp xúc nặng, có dấu hiệu bội nhiễm hoặc nấm kẽ.
Tuy hiệu quả nhanh chóng, nhưng việc lạm dụng nhóm này có thể gây ra tình trạng “nhiệt độc tích tụ”, khiến da mỏng đi, giãn mạch hoặc gặp hiệu ứng ngược khi ngừng thuốc đột ngột.
=> Xem thêm: Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân viêm da tiếp xúc dị ứng
5. Thuốc kháng Histamin (Chlorpheniramine)
Chlorpheniramine giúp ngăn chặn tác động của Histamin – chất trung gian hóa học gây ra triệu chứng ngứa ngáy, sưng nề. Trong Đông y, ngứa là biểu hiện của “phong”. Thuốc kháng histamin giúp “trừ phong”, làm dịu thần kinh, giúp người bệnh ngủ ngon hơn, tránh việc cào gãi gây tổn thương da thêm.
6. Thuốc bôi Fusidicort
Với sự kết hợp giữa Acid fusidic và Betamethasone, Fusidicort vừa có khả năng tiêu diệt vi khuẩn tại chỗ, vừa giảm viêm tức thì. Thuốc thường được dùng ngắn hạn để thúc đẩy quá trình tái tạo biểu mô, làm lành các vết trợt da do tiếp xúc với độc tố hoặc hóa chất mạnh.
Giải pháp Đông y tối ưu trong điều trị viêm da tiếp xúc
Bên cạnh các loại tân dược giúp xử lý nhanh triệu chứng, Y học cổ truyền đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị duy trì và ngăn ngừa tái phát. Nguyên tắc cốt lõi là “Nội ẩm – Ngoại đồ” (Trong uống – Ngoài bôi).
1. Giải độc: Đẩy hết độc tố tích tụ dưới da ra ngoài.
2. Điều hòa: Cân bằng tạng phủ, đặc biệt là Gan và Thận để thanh lọc huyết.
3. Phục hồi: Nuôi dưỡng tế bào da mới khỏe mạnh.
Sử dụng các bài thuốc từ Diệp hạ châu, Ngưu bàng tử hay Tang bạch bì sẽ giúp ổn định cơ địa, để dù có gặp tác nhân bên ngoài, da cũng không còn phản ứng dữ dội nữa.”
Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Tuyết Lan
Lưu ý quan trọng khi điều trị để bảo vệ làn da
Dù sử dụng Đông y hay Tây y, quá trình hồi phục làn da đòi hỏi sự kiên trì và thấu hiểu cơ thể. Người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Tránh xa dị nguyên: Đây là bước quan trọng nhất. Nếu không loại bỏ tác nhân gây kích ứng (hóa chất, mỹ phẩm, kim loại…), bệnh sẽ tái đi tái lại nhiều lần.
- Vệ sinh đúng cách: Làm sạch vùng da bệnh bằng nước ấm hoặc nước lá thảo dược (lá khế, sài đất) để sát khuẩn tự nhiên trước khi bôi thuốc.
- Không tự ý kết hợp thuốc: Việc tự ý pha trộn các loại thuốc bôi có thể gây ra phản ứng hóa học làm bỏng da hoặc nhiễm độc nặng hơn.
- Dưỡng ẩm da: Khi giai đoạn viêm cấp tính qua đi, da thường bị khô và bong tróc. Việc dưỡng ẩm giúp phục hồi hàng rào Lipid bảo vệ da, ngăn chặn “phong hàn” xâm nhập.
Viêm da tiếp xúc không chỉ gây đau đớn, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ và tâm lý. Việc kết hợp giữa sự nhạy bén của Tây y trong cắt cơn viêm và sự bền bỉ của Đông y trong điều dưỡng cơ thể chính là “chìa khóa” để bà con lấy lại làn da khỏe mạnh và sự tự tin trong cuộc sống.
Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Tuyết Lan
Tham khảo thêm
- Viêm da tiếp xúc cần kiêng gì và ăn gì để nhanh khỏi?
- Viêm da tiếp xúc có để lại sẹo không? Cách điều trị nào hiệu quả
