Bệnh Thủy Đậu Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Điều Trị

Thủy đậu trong Đông y được gọi là Thủy ba hay Thủy hoa. Đây là một loại ôn bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp và tiếp xúc, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt phỏng nước chứa dịch, gây ngứa ngáy cục bộ. Theo quan niệm của y học cổ truyền, bệnh phát sinh do cơ thể cảm nhiễm ngoại tà kết hợp với nội tạng hư suy, nếu không điều trị đúng cách dễ dẫn đến độc tà xâm lấn vào huyết phận gây biến chứng nguy hiểm.
Bệnh thủy đậu dưới góc nhìn Đông – Tây y kết hợp
Dưới lăng kính y học hiện đại, bệnh thủy đậu hay trái rạ là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella Zoster (VZV) gây ra. Loại virus này có khả năng lây lan cực nhanh thông qua các giọt bắn trong không khí hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ nốt phỏng.
Dưới góc nhìn Đông y, bệnh thủy đậu thuộc phạm vi “Ôn bệnh”. Nguyên nhân chính là do Phong nhiệt tà (vi trùng, tác nhân gây bệnh từ bên ngoài) xâm nhập qua đường mũi miệng, tích tụ tại Phế (phổi). Khi tà khí kết hợp với Thấp trọc (độ ẩm, chất cặn bã) bên trong cơ thể, chúng uất kết tại bì phu (da), làm kinh lạc bị bế tắc, khí huyết không lưu thông, từ đó phát tiết ra ngoài da thành các nốt mụn nước.

Các triệu chứng thường xuất hiện từ 10 đến 21 ngày sau khi cơ thể bị ngoại tà xâm nhập (giai đoạn ủ bệnh). Các biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:
- Chấn kinh và sốt: Sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ do Phong nhiệt phạm Phế, làm rối loạn khả năng điều tiết của cơ thể.
- Phát ban mụn nước: Các nốt ban bắt đầu ở ngực, lưng và mặt, sau đó lan rộng. Trong Đông y, đây là dấu hiệu tà độc đang tìm đường thoát ra ngoài da.
- Ngứa ngáy: Do Thấp độc tích tụ dưới da gây kích ứng.
Bác sĩ Tuyết Lan
Khi tình trạng phát ban xuất hiện, các vết ban sẽ trải qua 3 giai đoạn chính tương ứng với sự chuyển biến của tà khí:
- Giai đoạn sơ khởi: Nổi mụn hồng hoặc đỏ (Phong nhiệt còn ở phần Vệ – ngoài da).
- Giai đoạn cực thịnh: Mụn chứa dịch lỏng, căng mọng. Đây là lúc Thấp nhiệt uất kết mạnh nhất (Tà vào phần Khí).
- Giai đoạn hồi phục: Sau 7 – 10 ngày, mụn khô lại, đóng vảy. Lúc này chính khí dần hồi phục, tà độc được đẩy lùi.
Cần đến ngay cơ sở y tế khi:
- Mụn nước lây lan đến niêm mạc mắt, mũi hay miệng (Tà độc phạm vào các khiếu).
- Các nốt mụn căng bóng kèm theo nóng rát dữ dội (Nhiệt độc quá thịnh).
- Buồn nôn, cứng cổ, sốt cao trên 39°C (Dấu hiệu tà độc công tâm, ảnh hưởng đến thần kinh).
- Khó thở, rối loạn nhịp tim, co giật…
Nguyên nhân gây bệnh: Sự kết hợp của Nội nhân và Ngoại nhân
Tây y khẳng định virus Varicella-Zoster lây truyền qua dịch tiết hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, Đông y còn đi sâu vào lý giải tại sao cùng tiếp xúc với nguồn bệnh nhưng người mắc nặng, người mắc nhẹ.
- Ngoại nhân: Do Phong nhiệt tà từ môi trường bên ngoài thừa cơ xâm nhập khi thời tiết giao mùa, khí trời thay đổi thất thường.
- Nội nhân: Do Tỳ vị suy yếu (hệ tiêu hóa kém), tích tụ thấp nhiệt bên trong, hoặc Chính khí hư hao (hệ miễn dịch kém) làm hàng rào bảo vệ cơ thể lỏng lẻo.
Nhóm đối tượng có nguy cơ cao (Chính khí suy yếu):
- Trẻ em dưới 12 tuổi (Tạng phủ chưa hoàn thiện, “Lục phủ ngũ tạng còn non nớt”).
- Phụ nữ mang thai (Huyết hư, cơ thể nhạy cảm).
- Người có hệ miễn dịch yếu, bệnh nhân mãn tính (Hư lao).
- Người hút thuốc lá, sinh hoạt không điều độ làm tổn thương Phế âm.
Tham khảo: bệnh thủy đậu ở trẻ em – cách chăm sóc và điều trị mau khỏi
Biến chứng của bệnh thủy đậu dưới góc nhìn y học
Thủy đậu thường lành tính, nhưng nếu không biết cách “nhân cường tật nhược” (tăng sức đề kháng), biến chứng sẽ phát sinh do độc tà biến chứng hóa hỏa, thiêu đốt tân dịch.

- Nhiễm trùng da (Thấp nhiệt độc thịnh): Do gãi làm vỡ mụn nước, tạo điều kiện cho ngoại tà khác xâm nhập, gây lở loét, sưng tấy.
- Viêm não, viêm màng não (Độc tà công tâm): Biến chứng nguy hiểm nhất, khi nhiệt độc không được giải phóng ra ngoài mà ngược dòng vào trong, gây rối loạn thần minh.
- Zona thần kinh: Đông y gọi là “Xà xuyên sang”. Sau khi thủy đậu khỏi, virus (tà khí) không mất đi mà ẩn nấp trong các kinh lạc, chờ khi cơ thể suy yếu sẽ tái hoạt động.
- Biến chứng Phế và Thận: Viêm phổi (Nhiệt độc phạm Phế), viêm cầu thận (Tà độc di chuyển xuống hạ tiêu).
Bác sĩ Tuyết Lan
Bệnh thủy đậu bao lâu thì khỏi?
Thời gian phục hồi phụ thuộc vào việc “扶正 tiêu tà” (Phù chính khu tà – hỗ trợ chính khí và đẩy lùi tác nhân gây bệnh) nhanh hay chậm. Thông thường bệnh kéo dài 1-3 tuần qua các giai đoạn:
- Ủ bệnh (1-2 tuần): Tà khí mới xâm nhập, chưa có biểu hiện.
- Khởi phát (1-2 ngày): Phong nhiệt bắt đầu phát tác.
- Toàn phát (1 tuần): Độc tà phát tiết ra ngoài da mạnh nhất.
- Bình phục: Vảy bong, da tái tạo nhờ sự hồi phục của khí huyết.
Biện pháp điều trị kết hợp Đông – Tây y
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus trong tích tắc, điều trị chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ cơ thể tự chữa lành và ngăn chặn biến chứng.
1. Chăm sóc và điều dưỡng theo nguyên tắc Đông y
Trong Đông y, việc điều dưỡng “Nội thương” và “Ngoại trị” song hành là rất quan trọng:
- Vệ sinh da: Sử dụng nước ấm sạch. Có thể dùng các loại thảo dược có tính thanh nhiệt, sát trùng nhẹ như Kim ngân hoa, Sài đất nấu nước tắm để giúp làm dịu da và giảm ngứa.
- Tránh gãi: Gãi sẽ làm rách da, khiến “Huyết hư sinh phong”, ngứa càng thêm ngứa và dễ để lại sẹo.
- Dưỡng ẩm: Sử dụng các loại kem chiết xuất tự nhiên để giữ độ ẩm cho da, hỗ trợ quá trình bong vảy tự nhiên.
Tham khảo: 8 bài thuốc trị bệnh thủy đậu hiệu quả nhiều người sử dụng
2. Can thiệp y khoa hiện đại
Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc để kiểm soát triệu chứng:

- Thuốc kháng Histamine: Giúp giảm ngứa (Diphenhydramine, Loratadine…).
- Thuốc kháng Virus: Như Acyclovir, được dùng sớm để ức chế sự nhân lên của virus, rút ngắn thời gian bệnh, đặc biệt quan trọng với người có hệ miễn dịch yếu.
- Thuốc giảm đau, hạ sốt: Paracetamol thường được ưu tiên. Lưu ý: Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em bị thủy đậu vì nguy cơ gây hội chứng Reye (một dạng nhiễm độc gan và não cực kỳ nguy hiểm).
Bác sĩ Tuyết Lan
Cách phòng ngừa chủ động
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Cách tốt nhất để bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của “tà khí” Varicella là tiêm vắc-xin. Đây là phương pháp giúp cơ thể chủ động tạo ra chính khí (kháng thể) mạnh mẽ nhất.
Khuyến nghị tiêm chủng:
- Trẻ nhỏ: 2 liều (liều 1 lúc 12-15 tháng, liều 2 lúc 4-6 tuổi).
- Người lớn và trẻ lớn: Nếu chưa từng mắc bệnh, nên tiêm 2 liều cách nhau từ 4-8 tuần.
Bên cạnh tiêm phòng, việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, nâng cao sức đề kháng thông qua chế độ ăn uống (bổ sung thực phẩm mát, giàu Vitamin) và nghỉ ngơi hợp lý là lá chắn vững chắc bảo vệ bà con khỏi bệnh tật.
Có thể bạn quan tâm:
- bệnh thủy đậu nên ăn gì và không nên ăn gì?
- bệnh thủy đậu có lây không? bác sĩ giải đáp
